
Dinh dưỡng chuyên biệt
Miti’s Way GLUGOLD
Bổ sung năng lượng cho người tiểu đường, tiền tiểu đường.
Thực phẩm bổ sung · Khối lượng tịnh 800 g
Dành cho người từ 19 tuổi trở lên
Người từ 19 tuổi trở lên, người tiểu đường, tiền tiểu đường cần bổ sung năng lượng.
Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Sử dụng mỗi ngày
Hướng dẫn cách pha
5 muỗng gạt (40 g)
Một muỗng gạt tương đương 8 g bột.
180 ml nước ấm
Nước đun sôi để nguội ở 40°C – 50°C.
Khoảng 200 ml sau pha
Khuấy đều đến khi bột tan hoàn toàn. Ngày uống 2 ly.
Vệ sinh tay và dụng cụ trước khi pha. Kiểm tra độ nóng và uống ngay khi sữa còn ấm; sử dụng sữa đã pha trong vòng 1 giờ.
Thành phần & bảo quản
Bột kem không sữa (Non dairy creamer), Maltodextrin, sữa bột nguyên kem (từ sữa bò), Dextrose monohydrate, Base milk, sữa bột gầy (từ sữa bò), chất xơ hòa tan Inulin, các khoáng chất (Canxi, Phosphat, Natri, Magnesi, Kẽm, Iod, Selen, Đồng, Mangan), các vitamin (Vitamin E, Niacin (Vitamin B3), Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B12, Vitamin B6, Vitamin B1, Vitamin K1, Acid pantothenic (Vitamin B5), Biotin, Acid folic (Vitamin B9), Vitamin B2), hương liệu tổng hợp dùng cho thực phẩm, muối, Taurine, Inositol. Có chất tạo ngọt tổng hợp Isomalt (INS 953).
Thông tin bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Đậy kín sau mỗi lần sử dụng. Không sử dụng quá 28 ngày kể từ ngày mở bao bì.
Sản phẩm có chứa sữa. Không sử dụng khi hết hạn hoặc có dấu hiệu vón cục, hư hỏng. Ngày sản xuất và hạn sử dụng: xem trên bao bì.
Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng trung bình trong 100 g, theo nhãn sản phẩm.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Trong 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | kcal | 427.51 |
| Chất đạm | g | 6.20 |
| Chất béo | g | 16.07 |
| Carbohydrat | g | 64.52 |
| Đường tổng số | g | 20.74 |
| Chất xơ | g | 1.00 |
| Vitamin A | IU | 471.97 |
| Vitamin D3 | IU | 95.81 |
| Vitamin E | IU | 3.04 |
| Vitamin B1 | mcg | 232.04 |
| Vitamin B3 | mcg | 2889.52 |
| Kẽm | mg | 1.84 |
| Iod | mcg | 32.58 |
| Selen | mcg | 6.33 |
| Natri | mg | 69.21 |
| Canxi | mg | 451.63 |
| Phốt pho | mg | 241.02 |
| Isomalt | mg | 105.12 |
Khám phá thêm


Miti’s Way luôn sẵn sàng đồng hành